Sổ đầu đuôi miền Bắc

Ngày/Tháng Giải Bảy Đặc Biệt
Thứ Sáu, 16/10/202642, 53, 92, 4563756
Thứ Năm, 15/10/202696, 27, 58, 9162066
Thứ Tư, 14/10/202604, 86, 69, 4528259
Thứ Ba, 13/10/202678, 95, 84, 5153618
Thứ Hai, 12/10/202649, 86, 38, 7538287
Chủ Nhật, 11/10/202653, 89, 06, 4107363
Thứ Bảy, 10/10/202630, 71, 18, 4382153
Thứ Sáu, 09/10/202602, 13, 03, 6320635
Thứ Năm, 08/10/202626, 35, 37, 0643339
Thứ Tư, 07/10/202648, 60, 14, 5856488
Thứ Ba, 06/10/202649, 97, 79, 7012554
Thứ Hai, 05/10/202644, 70, 72, 1519654
Chủ Nhật, 04/10/202690, 89, 26, 5982951
Thứ Bảy, 03/10/202638, 43, 37, 2777961
Thứ Sáu, 02/10/202684, 65, 87, 6324483
Thứ Năm, 01/10/202650, 15, 07, 0440208
Thứ Tư, 30/09/202617, 63, 60, 9095242
Thứ Ba, 29/09/202663, 19, 26, 6705651
Thứ Hai, 28/09/202687, 97, 75, 2277115
Chủ Nhật, 27/09/202670, 34, 24, 4155473
Thứ Bảy, 26/09/202666, 49, 22, 4518132